| 1 |
trumnamec |
$Berus |
Namec |
200,001,541,113 |
HP: 650,000
MP: 650,000
DAM: 30,000
DEF: 1,800 |
Chiêu đấm Galick Lv7, Chiêu Antomic Lv7, Thái Dương Hạ San Lv7, Biến hình Lv7 |
| 2 |
trunks |
$Berus |
Trái Đất |
103,593,519,563 |
HP: 650,000
MP: 650,000
DAM: 30,000
DEF: 1,800 |
Chiêu đấm Demon Lv7, Chiêu Kamejoko Lv7, Thái Dương Hạ San Lv7, Đẻ trứng Lv1 |
| 3 |
eadth |
$Mabư |
Trái Đất |
101,875,817,830 |
HP: 650,000
MP: 650,000
DAM: 30,000
DEF: 1,800 |
Chiêu đấm Dragon Lv7, Chiêu Kamejoko Lv7, Tái tạo năng lượng Lv7, Đẻ trứng Lv1 |
| 4 |
MIN ĐẠI ĐẾ! |
$Berus |
Namec |
101,462,121,083 |
HP: 650,000
MP: 650,000
DAM: 30,000
DEF: 47 |
Chiêu đấm Demon Lv7, Chiêu Kamejoko Lv7, Thái Dương Hạ San Lv7, Biến hình Lv7 |
| 5 |
dende201 |
$Berus |
Namec |
100,626,408,281 |
HP: 650,000
MP: 649,820
DAM: 30,000
DEF: 34 |
Chiêu đấm Demon Lv7, Chiêu Kamejoko Lv7, Thái Dương Hạ San Lv7, Biến hình Lv7 |
| 6 |
hades |
$Zeno |
Namec |
100,519,975,449 |
HP: 649,940
MP: 649,940
DAM: 30,000
DEF: 234 |
Chiêu đấm Dragon Lv1, Chiêu Kamejoko Lv7, Tái tạo năng lượng Lv1, Biến hình Lv7 |
| 7 |
Lọ Vương |
$Berus |
Trái Đất |
100,406,087,710 |
HP: 240,760
MP: 248,880
DAM: 30,000
DEF: 35 |
Chiêu đấm Dragon Lv7, Chiêu Kamejoko Lv7, Thái Dương Hạ San Lv1, Đẻ trứng Lv1 |
| 8 |
trumcay |
$Berus |
Xayda |
93,660,307,206 |
HP: 650,000
MP: 650,000
DAM: 30,000
DEF: 50 |
Chiêu đấm Dragon Lv7, Chiêu Kamejoko Lv7, Thái Dương Hạ San Lv7, Biến hình Lv7 |
| 9 |
Trái đất đen xì |
$Zeno |
Trái Đất |
91,934,944,964 |
HP: 650,000
MP: 650,000
DAM: 30,000
DEF: 1,800 |
Chiêu đấm Dragon Lv7, Chiêu Kamejoko Lv7, Thái Dương Hạ San Lv7, Khiên năng lượng Lv7 |
| 10 |
mixigaming |
$Mabư |
Trái Đất |
91,473,098,660 |
HP: 650,000
MP: 650,000
DAM: 30,000
DEF: 1,800 |
Chiêu đấm Dragon Lv7, Chiêu Kamejoko Lv7, Tái tạo năng lượng Lv1, Đẻ trứng Lv7 |